Cấp: HSK 4Từ ghép
一生
Nghĩa
- 1 cả đời; suốt đời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 九死一生chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc; cuộc đời mới
- 一生一世cả cuộc đời (thành ngữ); cả đời tôi
- 科学技术是第一生产力[科學技術是第一生產力]khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四个现代化 (sìgexiàndàihuà))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này