Từ ghép
科学技术是第一生产力
Phồn thể: [科學技術是第一生產力]Nghĩa tiếng Việtkhoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四个现代化 (sìgexiàndàihuà))
- 10 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四个现代化 (sìgexiàndàihuà))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →