Từ ghép
九死一生
Nghĩa tiếng Việtchín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc; cuộc đời mới
- 4 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 2 cuộc đời mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.