Từ ghép
治学
Phồn thể: [治學]Nghĩa tiếng Việthọc thuật; nghiên cứu trình độ cao; làm nghiên cứu học thuật
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 học thuật
- 2 nghiên cứu trình độ cao
- 3 làm nghiên cứu học thuật
- 4 theo đuổi việc học ở mức độ cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.