Chữ đơn
渊
Phồn thể: [淵]Nghĩa
- 1 hồ sâu
- 2 sâu
- 3 sâu sắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 渊源[淵源][uyên nguồn]Cấp: HSK 7–9nguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ
- 鼻渊[鼻淵]viêm xoang mũi
- 澄渊[澄淵]nước trong và sâu
- 洪渊[洪淵]rộng lớn và sâu sắc
- 九渊[九淵]vực sâu; hố sâu thăm thẳm
- 刘渊[劉淵]Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晋 (XīJìn), người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成汉 (ChéngHàn) (304-347)
- 李渊[李淵]Li Yuan, tên húy của Đường Cao Tổ 唐高祖 (TángGāozǔ), hoàng đế đầu tiên của nhà Đường (566-635), trị vì 618-626
- 塞渊[塞淵]thành thật và nhìn xa
- 深渊[深淵]vực thẳm
- 天渊[天淵]khoảng cách giữa hai cực; khác biệt một trời một vực
- 小渊[小淵]Obuchi (họ của Nhật Bản)
- 旋渊[旋淵]vực sâu