Từ ghép
天渊
Phồn thể: [天淵]Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách giữa hai cực; khác biệt một trời một vực
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoảng cách giữa hai cực
- 2 khác biệt một trời một vực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.