Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天渊之别

Phồn thể: [天淵之別]
tiānyuānzhībié
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn tương phản; hoàn toàn khác biệt
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa