Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厘清

Phồn thể: [釐清]
líqīng
Nghĩa tiếng Việtlàm rõ (sự việc); làm sáng tỏ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa