Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

恃

Nghĩa(dạng kết hợp) dựa vào; (văn học) mẹ của một người
Bộ thủ忄
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shì(dạng kết hợp) dựa vào; (văn học) mẹ của một người

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 寺

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 寺

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.