Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dāi · dài

待

Nghĩadāi ở lại; dài đợi; đối xử; xử lý
Bộ thủ彳
Âm Hán Việtdāi đãi; dài đãi
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dāiÂm Hán Việt: đãiở lại
  • dàiÂm Hán Việt: đãiđợi; đối xử; xử lý

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 寺

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.