Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

待

dāi
Nghĩa tiếng Việtở lại
Âm Hán Việtđãi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ở lại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

待

dài
Nghĩa tiếng Việtđợi; đối xử; xử lý
Âm Hán Việtđãi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đợi
  2. 2 đối xử
  3. 3 xử lý
  4. 4 cần
  5. 5 sẽ (làm gì đó)
  6. 6 sắp
  7. 7 sẽ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập