Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

款待

kuǎndài
Nghĩa tiếng Việtchiêu đãi; tiếp đãi nồng hậu
Âm Hán Việtkhoản đãi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa