Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

期待

qīdài
Nghĩa tiếng Việtmong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
Âm Hán Việtkì đãi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong chờ
  2. 2 chờ đợi
  3. 3 sự kỳ vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập