Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

守株待兔

shǒuzhūdàitù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động
Âm Hán Việtthú chò đãi thỏ
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
  2. 2 đợi cơ hội một cách thụ động
  3. 3 tin vào may mắn thay vì chủ động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập