Houzii
← Từ điển
Từ ghép

守株待兔,缘木求鱼

Phồn thể: [守株待兔,緣木求魚]
shǒuzhūdàitùyuánmùqiúyú
Nghĩa tiếng Việtcanh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào
  • 9 chữ