Từ ghép
守株待兔,缘木求鱼
Phồn thể: [守株待兔,緣木求魚]Nghĩa tiếng Việtcanh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 canh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 守[thú]canh gác; phòng thủ; theo dõiTrang chữ →
- 株[chò]thân cây; gốc cây; một câyTrang chữ →
- 待[đãi]đợi; đối xử; xử lýTrang chữ →
- 兔thỏTrang chữ →
- 缘nguyên nhân; lý do; nghiệpTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 求[cầu]tìm kiếm; tìm; thỉnh cầuTrang chữ →
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →