Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
诗
Phồn thể: [詩]Nghĩa tiếng Việtbài thơ; thơ; thi ca
Âm Hán Việtthi
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bài thơ
- 2 thơ
- 3 thi ca
Lượng từ dạy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诗人[詩人][thi nhân]Cấp: HSK 5nhà thơ; thi sĩ
- 诗词[詩詞][thi từ]Cấp: HSK 6thơ văn
- 诗歌[詩歌][thi ca]Cấp: HSK 6bài thơ
- 卑诗[卑詩]British Columbia, tỉnh của Canada (từ mượn từ "BC")
- 长诗[長詩]bài thơ dài
- 反诗[反詩]thơ chỉ trích quan chức; thơ trào phúng
- 赋诗[賦詩]làm thơ; sáng tác thơ
- 古诗[古詩]thơ cổ; thơ Trung Quốc cổ điển
- 旧诗[舊詩]thơ cũ; thơ phong cách cũ
- 律诗[律詩]thơ luật; thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần
- 情诗[情詩]bài thơ tình
- 圣诗[聖詩]thánh ca
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 省[tỉnh]Cấp: HSK 4tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
- 独特[獨特][độc đặc]Cấp: HSK 5độc đáo; đặc trưng
- 伸[thân]Cấp: HSK 5duỗi; mở rộng
- 身材[thân tài]Cấp: HSK 5vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
- 深度[thâm độ]Cấp: HSK 5độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
- 身份[thân phần]Cấp: HSK 5nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
- 胜[勝][thắng]Cấp: HSK 5chiến thắng; thành công; đánh bại
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9