Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
shī

诗

Phồn thể: [詩]
Nghĩa tiếng Việtbài thơ; thơ; thi ca
Âm Hán Việtthi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài thơ
  2. 2 thơ
  3. 3 thi ca
Lượng từ dạy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Shī

诗

Phồn thể: [詩]
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Shijing 诗经 (Shījīng), Kinh Thi
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Shijing 诗经 (Shījīng), Kinh Thi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập