Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jiùshī

旧诗

Phồn thể: [舊詩]
Nghĩa tiếng Việtthơ cũ; thơ phong cách cũ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thơ cũ
  2. 2 thơ phong cách cũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập