Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

首

shǒu
Nghĩa tiếng Việtđầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)
Âm Hán Việtthủ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đầu
  2. 2 trưởng
  3. 3 lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)
  4. 4 lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập