Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

回首

huíshǒu
Nghĩa tiếng Việtquay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ
Âm Hán Việthồi thủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quay đầu lại; nhìn lại
  2. 2 (bóng) nhớ về quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập