Cấp: HSK 4Từ ghép
首都
Nghĩa
- 1 thủ đô
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 首都机场[首都機場]Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK)
- 首都剧场[首都劇場]Nhà hát Thủ đô (ở Bắc Kinh)
- 首都领地[首都領地]lãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉
- 首都国际机场[首都國際機場]Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
- 首都经贸大学[首都經貿大學]Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh
- 澳大利亚首都特区[澳大利亞首都特區]Lãnh thổ Thủ đô Úc
- 首都经济贸易大学[首都經濟貿易大學]Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này