Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首都经贸大学

Phồn thể: [首都經貿大學]
Shǒudū Jīngmào Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh
  • 6 chữ
  • 47 nét