Từ ghép
首都经贸大学
Phồn thể: [首都經貿大學]Nghĩa
- 1 Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 都thủ đô; thành phố lớnTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →