Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首都剧场

Phồn thể: [首都劇場]
Shǒudū Jùchǎng
Nghĩa tiếng ViệtNhà hát Thủ đô (ở Bắc Kinh)
  • 4 chữ
  • 35 nét