Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首都领地

Phồn thể: [首都領地]
shǒudūlǐngdì
Nghĩa tiếng Việtlãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lãnh thổ thủ đô
  2. 2 Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập