Chữ Hán
领
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lãnhcổ; cổ áo; dẫn dắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 令 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
- 本领kỹ năng; khả năng; năng lựcHSK 5
- 领先Âm Hán Việt: lãnh tiêndẫn đầu; dẫn trướcHSK 5
- 领取Âm Hán Việt: lãnh thủnhận; lĩnh; lấyHSK 5
- 领域miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vựcHSK 5
- 领导Âm Hán Việt: lãnh đạodẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạoHSK 5
- 领带Âm Hán Việt: lãnh đaicà vạtHSK 5
- 带领Âm Hán Việt: đai lãnhdẫn dắt; lãnh đạoHSK 6
- 率领Âm Hán Việt: suất lãnhdẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạoHSK 6
- 白领Âm Hán Việt: bạch lãnhlao động trí óc; nhân viên văn phòngHSK 6
- 占领chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lựcHSK 7–9
- 引领Âm Hán Việt: dẫn lãnhvươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắtHSK 7–9
- 申领Âm Hán Việt: thân lãnhnộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)HSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 纲领Âm Hán Việt: cương lãnhchương trình (tức là kế hoạch hành động); nguyên tắc chỉ đạoHSK 7–9
- 要领Âm Hán Việt: yếu lãnhkhía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõiHSK 7–9
- 领事Âm Hán Việt: lãnh sựlãnh sựHSK 7–9
- 领会Âm Hán Việt: lãnh hộihiểu; lĩnh hội; nắm bắtHSK 7–9
- 领养Âm Hán Việt: lãnh dưỡngnhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)HSK 7–9
- 领军Âm Hán Việt: lãnh quânchỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầuHSK 7–9
- 领土Âm Hán Việt: lãnh thổlãnh thổHSK 7–9
- 领悟Âm Hán Việt: lãnh ngộhiểu; nhận thứcHSK 7–9
- 领略Âm Hán Việt: lãnh lượcthưởng thức; nhận ra; đánh giá caoHSK 7–9
- 领袖Âm Hán Việt: lãnh tụlãnh đạoHSK 7–9
- 领队Âm Hán Việt: lãnh độidẫn dắt một nhóm; trưởng nhóm; đội trưởng (của đội thể thao)HSK 7–9
- 领事馆Âm Hán Việt: lãnh sự quánlãnh sự quánHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.