Cấp: HSK 7–9Từ ghép
领队
Phồn thể: [領隊]Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt một nhóm; trưởng nhóm; đội trưởng (của đội thể thao)
Âm Hán Việtlãnh đội
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dẫn dắt một nhóm
- 2 trưởng nhóm
- 3 đội trưởng (của đội thể thao)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet