Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

领队

Phồn thể: [領隊]
lǐngduì
Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt một nhóm; trưởng nhóm; đội trưởng (của đội thể thao)
Âm Hán Việtlãnh đội
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa