Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

率领

Phồn thể: [率領]
shuàilǐng
Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo
Âm Hán Việtsuất lãnh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa