Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

领略

Phồn thể: [領略]
lǐnglüè
Nghĩa tiếng Việtthưởng thức; nhận ra; đánh giá cao
Âm Hán Việtlãnh lược
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thưởng thức
  2. 2 nhận ra
  3. 3 đánh giá cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập