Chữ Hán
略
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lượcngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ qua
- biến thể của 略 (lüè)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 田 + 各
- Phần chỉ nghĩa: 田
- Phần chỉ âm: 各
Từ có chữ này
- 忽略Âm Hán Việt: hốt lượcbỏ qua; xem nhẹ; phớt lờHSK 6
- 策略Âm Hán Việt: sách lượcchiến lược; sách lược; khéo léo; tài tìnhHSK 6
- 侵略Âm Hán Việt: xâm lượcxâm lược; cuộc xâm lượcHSK 7–9
- 战略Âm Hán Việt: chiến lượcchiến lượcHSK 7–9
- 略微Âm Hán Việt: lược vimột chút; hơiHSK 7–9
- 省略Âm Hán Việt: tỉnh lượcbỏ qua; một sự bỏ sótHSK 7–9
- 粗略Âm Hán Việt: thô lượcthô (không chính xác hoặc không chuẩn); qua loaHSK 7–9
- 领略Âm Hán Việt: lãnh lượcthưởng thức; nhận ra; đánh giá caoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
- 围绕策划、测量与策略等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 策划, 测量 và 策略, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.