Từ ghép
铸就
Phồn thể: [鑄就]Nghĩa
- 1 đúc
- 2 tạo rèn
- 3 hình thành
- 4 tạo ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.