Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各方

gèfāng
Nghĩa tiếng Việttất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.)
  2. 2 mọi phía
  3. 3 mọi hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập