Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
lüè

略

Nghĩa tiếng Việtngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ qua
Âm Hán Việtlược
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngắn gọn; sơ lược
  2. 2 phác thảo; tóm tắt
  3. 3 bỏ qua
  4. 4 (dạng kết hợp trước động từ một âm tiết) một chút; hơi; hơi hơi
  5. 5 kế hoạch; chiến lược
  6. 6 chiếm (lãnh thổ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
lüè

略

Phồn thể: [畧]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 略 (lüè)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 略 (lüè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập