Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

本领

Phồn thể: [本領]
běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng; khả năng; năng lực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng
  2. 2 khả năng
  3. 3 năng lực
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập