Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

领

Phồn thể: [領]
lǐng
Nghĩa tiếng Việtcổ; cổ áo; dẫn dắt
Âm Hán Việtlãnh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cổ
  2. 2 cổ áo
  3. 3 dẫn dắt
  4. 4 nhận
  5. 5 lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập