Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

纲领

Phồn thể: [綱領]
gānglǐng
Nghĩa tiếng Việtchương trình (tức là kế hoạch hành động); nguyên tắc chỉ đạo
Âm Hán Việtcương lãnh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chương trình (tức là kế hoạch hành động)
  2. 2 nguyên tắc chỉ đạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập