Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行动纲领

Phồn thể: [行動綱領]
xíngdònggānglǐng
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch hành động; chương trình hành động
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa