Từ ghép
共同纲领
Phồn thể: [共同綱領]Nghĩa tiếng Việtchương trình chung; chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chương trình chung
- 2 chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.