Cấp: HSK 7–9Từ ghép
领军
Phồn thể: [領軍]Nghĩa tiếng Việtchỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu
Âm Hán Việtlãnh quân
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ huy quân đội
- 2 (nghĩa bóng) dẫn đầu
- 3 hàng đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet