Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

领养

Phồn thể: [領養]
lǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)
Âm Hán Việtlãnh dưỡng
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập