Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

申领

Phồn thể: [申領]
shēnlǐng
Nghĩa tiếng Việtnộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Âm Hán Việtthân lãnh
  • 2 chữ
  • 16 nét