Cấp: HSK 7–9Từ ghép
引领
Phồn thể: [引領]Nghĩa tiếng Việtvươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt
Âm Hán Việtdẫn lãnh
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vươn cổ
- 2 ngóng đợi
- 3 dẫn dắt
- 4 chỉ đường
Câu ví dụ
- 纵观人类科技史,每一次重大的产业革命,无一不是由基础科学理论的突破所引领。基础研究看似远离市场喧嚣,实则是孕育颠覆性创新的真正源头。Nhìn suốt lịch sử khoa học công nghệ nhân loại, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp trọng đại không cuộc nào không được dẫn dắt bởi sự đột phá của lý thuyết khoa học cơ bản. Nghiên cứu cơ bản nhìn như xa rời sự ồn ào của thị trường, thực chất lại là cội nguồn thực sự ươm mầm cho những đổi mới mang tính bước ngoặt.Từ trong câu:纵观 (zòngguān)人类 (rénlèi)科技 (kējì)史 (shǐ)每 (měi)一次 (yīcì)重大 (zhòngdà)的 (de)产业 (chǎnyè)革命 (gémìng)无 (wú)一 (yī)不是 (bùshi)由 (yóu)基础 (jīchǔ)科学 (kēxué)理论 (lǐlùn)的 (de)突破 (tūpò)所 (suǒ)引领 (yǐnlǐng)基础 (jīchǔ)研究 (yánjiū)看似 (kànsì)远离 (yuǎnlí)市场 (shìchǎng)喧嚣 (xuānxiāo)实则 (shízé)是 (shì)孕育 (yùnyù)颠覆 (diānfù)性 (xìng)创新 (chuàngxīn)的 (de)真正 (zhēnzhèng)源头 (yuántóu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn