Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

引领

Phồn thể: [引領]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt
Âm Hán Việtdẫn lãnh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vươn cổ
  2. 2 ngóng đợi
  3. 3 dẫn dắt
  4. 4 chỉ đường

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập