Từ ghép
翘足引领
Phồn thể: [翹足引領]Nghĩa tiếng Việtnhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi
- 4 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
- 2 trông đợi tha thiết
- 3 mong mỏi
- 4 cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.