Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
wú

无

Phồn thể: [無]
Nghĩa tiếng Việtkhông có; không; không có gì
Âm Hán Việtvô
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không có
  2. 2 không
  3. 3 không có gì
  4. 4 thiếu
  5. 5 không-
  6. 6 vô-
  7. 7 -thiếu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập