Cấp: HSK 6Từ ghép
毫无
Phồn thể: [毫無]Nghĩa tiếng Việtkhông một chút nào; hoàn toàn thiếu
Âm Hán Việthào vô
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không một chút nào
- 2 hoàn toàn thiếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毫无保留[毫無保留]không giữ lại gì; không có sự dè dặt
- 毫无二致[毫無二致]không thể có cái thứ hai giống như vậy
- 毫无效果[毫無效果]không có kết quả; không đạt được gì; hoàn toàn không hiệu quả
- 毫无逊色[毫無遜色]không hề thua kém (thành ngữ)
- 毫无疑问[毫無疑問]chắc chắn; không còn nghi ngờ gì
- 秋毫无犯[秋毫無犯](thành ngữ) (về quân lính) kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này