Chữ Hán
毫
Nghĩalông; bút vẽ; (một) chút
Bộ thủ毛
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- lông; bút vẽ; (một) chút
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 口 + 冖 + 毛
- 亠tóubộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 冖mìbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 军 (jūn), 冠 (guān) v.v., còn gọi là 秃宝盖 (tūbǎogài) hoặc 平宝盖 (píngbǎogài)
- 毛máo[mao]tóc; lông; vụn lông
- Phần chỉ nghĩa: 毛
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.