Cấp: HSK 6Từ ghép
毫不
Nghĩa tiếng Việthầu như không; không một chút nào; không hề
Âm Hán Việthào bất
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hầu như không
- 2 không một chút nào
- 3 không hề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 毫不迟疑[毫不遲疑]không một chút do dự
- 毫不费力[毫不費力]một cách dễ dàng; không tốn chút sức lực nào
- 毫不怀疑[毫不懷疑]không một chút nghi ngờ
- 毫不介意không bận tâm (chút nào); không quan tâm chút nào
- 毫不客气[毫不客氣]không một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)
- 毫不留情không nương tay; tàn nhẫn; không thương tiếc
- 毫不逊色[毫不遜色]không hề thua kém
- 毫不犹豫[毫不猶豫]không một chút do dự
- 丝毫不差[絲毫不差]chính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này