Từ ghép
丝毫不差
Phồn thể: [絲毫不差]Nghĩa tiếng Việtchính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chính xác hoàn hảo (thành ngữ)
- 2 tỉ mỉ đến từng chi tiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.