Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毫不费力

Phồn thể: [毫不費力]
háobúfèilì
Nghĩa tiếng Việtmột cách dễ dàng; không tốn chút sức lực nào
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa