Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毫无保留

Phồn thể: [毫無保留]
háowúbǎoliú
Nghĩa tiếng Việtkhông giữ lại gì; không có sự dè dặt
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa