Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

无奈

Phồn thể: [無奈]
wúnài
Nghĩa tiếng Việtkhông có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội
Âm Hán Việtvô nại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có lựa chọn nào khác
  2. 2 nản lòng
  3. 3 bực bội
  4. 4 bất lực
  5. 5 (liên từ) nhưng đáng tiếc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập