Cấp: HSK 5Từ ghép
理论
Phồn thể: [理論]Nghĩa tiếng Việtlý thuyết; tranh luận; chú ý đến
Âm Hán Việtlí luận
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lý thuyết
- 2 tranh luận
- 3 chú ý đến
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 理论家[理論家]nhà lý luận; nhà lý thuyết
- 唯理论[唯理論](triết học) chủ nghĩa duy lý
- 弦理论[弦理論]lý thuyết dây (vật lý)
- 板块理论[板塊理論]kiến tạo mảng
- 电磁理论[電磁理論]thuyết điện từ; lý thuyết điện từ
- 定性理论[定性理論]lý thuyết định tính
- 分类理论[分類理論]lý thuyết phân loại
- 概型理论[概型理論]lý thuyết sơ đồ (toán)
- 规范理论[規範理論]Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)
- 归因理论[歸因理論]lý thuyết quy gán (tâm lý học)
- 结构理论[結構理論]lý thuyết cấu trúc (vật lý)
- 理论贡献[理論貢獻]đóng góp lý thuyết
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan